dàn hoà

dàn hoà

Hai người bạn nhờ cô giáo dàn hoà sau cuộc tranh cãi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho hai bên mâu thuẫn, xung đột đi đến sự đồng thuận, không còn tranh chấp: "dàn hoà" chỉ hành động can thiệp để giải quyết bất đồng, giúp các bên tìm được tiếng nói chung.
    • Điều chỉnh, sắp xếp lại mối quan hệ để trở nên hài hoà: "dàn hoà" cũng được dùng trong ngữ cảnh làm dịu căng thẳng, tạo sự cân bằng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người mẹ đã dàn hoà cuộc cãigiữa hai đứa con. (Người mẹ làm cho hai đứa con ngừng tranh cãi hoà thuận trở lại.)
    • Ông ấy tài dàn hoà những xung đột trong công ty. (Ông ấy giỏi giải quyết mâu thuẫn để mọi người làm việc suôn sẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dàn hoà mối quan hệ": khôi phục sự hoà thuận trong một mối quan hệ đang rạn nứt.

    • Họ cần một bên thứ ba để dàn hoà mối quan hệ gia đình. (Một người trung gian cần thiết để làm lành quan hệ gia đình.)
  • "dàn hoà xung đột": giải quyết các cuộc tranh chấp, mâu thuẫn.

    • Nhà ngoại giao đã thành công trong việc dàn hoà xung đột giữa hai quốc gia. (Nhà ngoại giao đã làm cho hai nước ngừng thù địch.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoà giải (động từ): làm cho hai bên hiểu nhau, chấm dứt mâu thuẫnđồng nghĩa với "dàn hoà".

    • Luật sư đã hoà giải hai bên trước khi ra toà. (Luật sư giúp hai bên thoả thuận với nhau.)
  • Dàn xếp (động từ): sắp xếp, thu xếp để giải quyết việc đógần nghĩa nhưng nhấn mạnh vào việc sắp đặt hơn hoà thuận.

    • Anh ấy đã dàn xếp mọi chuyện ổn thoả. (Anh ấy thu xếp mọi việc êm đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoà giải: làm cho hai bên ngừng mâu thuẫn.
  • Thu xếp: sắp đặt để giải quyết vấn đề.
  • Giải quyết: xử lý, làm cho vấn đề không còn nữa.
Thành ngữ liên quan
  • Dàn hoà mọi chuyện: giải quyết tất cả các khúc mắc, làm cho mọi thứ trở nên suôn sẻ.
    • ấy người khéo léo, luôn dàn hoà mọi chuyện trong gia đình. ( ấy làm cho gia đình luôn hoà thuận.)